sinh bệnh học
Hiểu rõ sinh bệnh học là bước đầu tiên để phát triển các phương pháp điều trị mới.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, nguyên nhân và cơ chế phát sinh, phát triển của bệnh tật: "Sinh bệnh học" là một chuyên ngành của y học, tập trung vào việc tìm hiểu tại sao và làm thế nào một căn bệnh lại xuất hiện và tiến triển trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiểu rõ sinh bệnh học của bệnh tiểu đường giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả hơn.
- Nghiên cứu sinh bệnh học là bước đầu tiên quan trọng trong việc phát triển một loại thuốc mới.
- Bài giảng hôm nay sẽ đi sâu vào phần sinh bệnh học của bệnh viêm gan siêu vi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cơ chế sinh bệnh học": cụm từ dùng để chỉ quá trình cụ thể, chi tiết từ nguyên nhân ban đầu dẫn đến sự hình thành bệnh.
- Cơ chế sinh bệnh học của ung thư phổi liên quan chặt chẽ đến việc hút thuốc lá.
"Nghiên cứu sinh bệnh học": chỉ hoạt động nghiên cứu khoa học nhằm làm sáng tỏ các vấn đề thuộc về nguồn gốc và sự phát triển của bệnh.
- Nhóm nghiên cứu sinh bệnh học đã có những phát hiện đột phá về căn bệnh này.
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh nguyên học (Danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về nguyên nhân gây bệnh, là một phần quan trọng của sinh bệnh học.
- Bệnh sinh (Danh từ): thường dùng như một từ viết tắt, đồng nghĩa với "sinh bệnh học", chỉ cơ chế phát sinh bệnh.
- Sinh lý bệnh (Danh từ): chuyên ngành nghiên cứu những thay đổi về chức năng trong cơ thể khi mắc bệnh, có liên quan mật thiết với sinh bệnh học.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh sinh học: (ít dùng hơn) có nghĩa tương tự.
- Cơ chế bệnh sinh: nhấn mạnh vào quá trình và nguyên lý phát triển bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên môn, danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên môn, danh từ ghép.)